giữ phép

giữ phép

Học sinh phải giữ phép trong giờ học, không được nói chuyện riêng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tuân thủ, thực hiện đúng các quy tắc, lễ nghi, phép tắc đã được quy định hoặc được xã hội thừa nhận. Hành động này thể hiện sự tôn trọng kỷ luật, trật tự các chuẩn mực ứng xử.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Học sinh phải giữ phép trong giờ học, không được nói chuyện riêng.
    • con cái trong nhà, luôn biết giữ phép với ông bà, cha mẹ.
    • bất cứ đâu, anh ấy cũng luôn giữ phép lịch sự tối thiểu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giữ phép công": tuân thủ nghiêm ngặt các quy định, kỷ luật trong môi trường công việc hoặc tổ chức.
    • một viên chức, ông ấy luôn giữ phép công, không bao giờ lợi dụng chức vụ.
  • "Giữ phép tắc": giữ gìn các phép tắc, lễ nghi một cách chuẩn mực.
    • Gia đình ấy rất coi trọng giữ phép tắc trên dưới.
Biến thể từ gần giống
  • Giữ lễ (động từ): giữ gìn lễ nghi, phép tắc trong ứng xử, thường nhấn mạnh khía cạnh lễ nghi, lễ phép.
  • Giữ kỷ luật (động từ): tuân thủ kỷ luật một cách nghiêm túc, thường dùng trong môi trường tổ chức.
  • Tuân thủ (động từ): làm theo đúng các quy định, luật lệ đã đề ra.
Từ đồng nghĩa
  • Vâng giữ: vâng lời tuân giữ (mang sắc thái cổ, trang trọng hơn).
  • Tuân theo: làm theo, nghe theo (quy định, mệnh lệnh).
  • Tôn trọng nội quy: tôn trọng thực hiện đúng các quy định.
Từ trái nghĩa
  • Vô phép: không giữ phép tắc, thiếu lễ độ.
  • Hỗn hào: thái độ, lời nói thiếu tôn trọng, vô lễ.
  • Vi phạm kỷ luật: làm trái các quy định về kỷ luật.
Thành ngữ liên quan
  • Trên kính dưới nhường: (thành ngữ) thể hiện sự giữ phép một cách đầy đủ: kính trọng người trên, nhường nhịn người dưới. Đây chuẩn mực ứng xử lý tưởng.
    • Gia đình anh ấy sống rất hòa thuận, trên kính dưới nhường.